paul joseph goebbels

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Paul Joseph Goebbels tên của một chính trị gia Đức Quốc xã, từng giữ chức Bộ trưởng Tuyên truyền dưới chế độ Adolf Hitler. Ông nổi tiếng với vai trò điều hành các chiến dịch tuyên truyền nhằm củng cố quyền lực của Đảng Quốc xã kích động lòng thù hận, đặc biệt đối với người Do Thái. Ông sống từ năm 1897 đến năm 1945.
dụ sử dụng
  • (Paul Joseph Goebbels một trong những nhân vật ảnh hưởng nhấtĐức Quốc xã.)
  • (Các kỹ thuật tuyên truyền do Paul Joseph Goebbels phát triển được nghiên cứu trong các khóa học khoa học chính trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Goebbels' propaganda": tuyên truyền của Goebbels, chỉ các phương pháp tuyên truyền mang tính thao túng kiểm soát thông tin.

    • Goebbels' propaganda relied heavily on repetition and emotional appeals. (Tuyên truyền của Goebbels phụ thuộc nhiều vào sự lặp lại các lời kêu gọi cảm xúc.)
  • "to be a Goebbels-like figure": một nhân vật giống Goebbels, ám chỉ người sử dụng tuyên truyền một cách thao túng.

    • The dictator's advisor was a Goebbels-like figure, controlling all media. (Cố vấn của nhà độc tài một nhân vật giống Goebbels, kiểm soát mọi phương tiện truyền thông.)
Biến thể từ gần giống
  • Goebbelsian (adj): thuộc về hoặc giống với phong cách của Goebbels, thường chỉ các chiến thuật tuyên truyền thao túng.
    • The government's Goebbelsian tactics were condemned by human rights groups. (Các chiến thuật kiểu Goebbels của chính phủ đã bị các nhóm nhân quyền lên án.)
Từ đồng nghĩa
  • Propagandist: người làm tuyên truyền (thường mang nghĩa tiêu cực).
  • Nazi minister: bộ trưởng Quốc xã (chỉ chức vụ trong bối cảnh lịch sử).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To be associated with Goebbels: liên quan đến Goebbels, thường dùng để chỉ các hành động hoặc chính sách mang tính tuyên truyền độc hại.
    • His rhetoric was associated with Goebbels' style of manipulation. (Bài phát biểu của ông ta liên quan đến phong cách thao túng của Goebbels.)
Thành ngữ liên quan
  • "The Goebbels effect": hiệu ứng Goebbels, chỉ hiện tượng tuyên truyền lặp đi lặp lại một thông điệp để thuyết phục công chúng, bất kể sự thật.
    • The politician's lies created a Goebbels effect among his followers. (Những lời nói dối của chính trị gia này đã tạo ra hiệu ứng Goebbels trong số những người theo ông ta.)